Trang chủNEST • IDX
add
Pt Esta Indonesia Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
436,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
426,00 Rp - 450,00 Rp
Phạm vi một năm
224,00 Rp - 580,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 NT IDR
Số lượng trung bình
25,31 Tr
Tỷ số P/E
77,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,79 T | -5,55% |
Chi phí hoạt động | 3,29 T | -3,70% |
Thu nhập ròng | 7,78 T | 38,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,28 | 46,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,75 T | -44,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,70 T | -56,87% |
Tổng tài sản | 411,64 T | -8,58% |
Tổng nợ | 44,03 T | -41,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 367,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,78 T | 38,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,75 T | 66,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -800,22 Tr | -41,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,55 T | -107,01% |
Dòng tiền tự do | -11,46 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
73