Trang chủNCT • KLSE
add
NCT Alliance Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,56 RM - 0,61 RM
Phạm vi một năm
0,44 RM - 0,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T MYR
Số lượng trung bình
742,92 N
Tỷ số P/E
49,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,63 Tr | -44,38% |
Chi phí hoạt động | 4,15 Tr | -30,97% |
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | -48,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,83 | -6,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,10 Tr | -43,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,67 Tr | -70,70% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 0,93% |
Tổng nợ | 326,07 Tr | -9,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 788,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | -48,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,46 Tr | -112,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 260,00 N | 100,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,75 Tr | -133,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,95 Tr | -263,88% |
Dòng tiền tự do | -21,60 Tr | 70,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
184