Trang chủNCNCF • OTCMKTS
add
noco-noco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0043 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
311,72 N USD
Số lượng trung bình
6,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -117,27 N | -101,50% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | 80,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,74 N | 101,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 437,18 N | 2.357,61% |
Tổng tài sản | 502,54 N | -27,29% |
Tổng nợ | 7,61 Tr | 74,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 58,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | 80,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 889,19 N | 208,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 897,42 N | -5,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,90 N | 309,39% |
Dòng tiền tự do | 3,36 Tr | 77,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
4