Trang chủNAT • NYSE
add
Nordic American Tankers Ltd
3,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,29%)+0,010
3,45 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:57:27 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,42 $
Mức chênh lệch một ngày
3,40 $ - 3,46 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 3,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
728,42 Tr USD
Số lượng trung bình
2,98 Tr
Tỷ số P/E
383,50
Tỷ lệ cổ tức
10,47%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,69 Tr | -12,20% |
Chi phí hoạt động | 22,36 Tr | 11,55% |
Thu nhập ròng | -2,78 Tr | -132,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,09 | -136,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -125,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,11 Tr | -27,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,58 Tr | 66,88% |
Tổng tài sản | 926,96 Tr | 10,37% |
Tổng nợ | 465,84 Tr | 41,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,78 Tr | -132,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 Tr | -88,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,00 N | 91,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,61 Tr | 8,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,91 Tr | -2.252,56% |
Dòng tiền tự do | 8,33 Tr | -73,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
15