Trang chủNAM • CVE
add
New Age Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
241,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 396,24 N | 93,34% |
Thu nhập ròng | 26,74 N | 110,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -394,29 N | -109,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,82 Tr | 89,46% |
Tổng tài sản | 17,29 Tr | 31,26% |
Tổng nợ | 249,23 N | 94,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,74 N | 110,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -322,14 N | 28,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -814,00 N | -289,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,89 Tr | 37.193,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 Tr | 9.190,48% |
Dòng tiền tự do | -873,75 N | -314,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web