Trang chủMYAXIS • KLSE
add
MyAxis Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
98,83 Tr MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,07 Tr | 93,66% |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | 1,26% |
Thu nhập ròng | 818,00 N | -6,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | -51,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 Tr | 5,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 Tr | -33,06% |
Tổng tài sản | 40,50 Tr | 34,81% |
Tổng nợ | 25,46 Tr | 11,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 818,00 N | -6,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,62 Tr | -534,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 240,00 N | 107,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -592,00 N | -117,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,97 Tr | -513,19% |
Dòng tiền tự do | -10,17 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
12