Trang chủMUH • KLSE
add
Multi-Usage Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 RM
Phạm vi một năm
0,33 RM - 0,44 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
20,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
16,48 N
Tỷ số P/E
8,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 Tr | 4,95% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -5,05% |
Thu nhập ròng | 551,00 N | 37,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,22 | 30,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 439,00 N | 52,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,75 Tr | -8,72% |
Tổng tài sản | 92,73 Tr | 3,74% |
Tổng nợ | 3,94 Tr | 39,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 551,00 N | 37,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,00 N | -101,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 243,00 N | 318,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 N | 31,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,00 N | -96,51% |
Dòng tiền tự do | -155,06 N | -103,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
50