Trang chủMUDAJYA • KLSE
add
Mudajaya Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,44 RM - 0,45 RM
Phạm vi một năm
0,38 RM - 0,60 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
236,51 Tr MYR
Số lượng trung bình
59,41 N
Tỷ số P/E
2,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,42 Tr | -36,45% |
Chi phí hoạt động | 9,34 Tr | 166,09% |
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | -74,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,34 | -59,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,14 Tr | -127,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 262,47 Tr | 13,55% |
Tổng tài sản | 1,95 T | 6,88% |
Tổng nợ | 1,14 T | 3,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 813,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | -74,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,93 Tr | -71,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,96 Tr | -315,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,21 Tr | 82,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,56 Tr | -122,05% |
Dòng tiền tự do | 20,23 Tr | -86,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
449