Trang chủMTEC • KLSE
add
Master Tec Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,05 RM - 1,06 RM
Phạm vi một năm
0,98 RM - 1,20 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T MYR
Số lượng trung bình
108,59 N
Tỷ số P/E
40,28
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,83 Tr | 32,19% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -31,66% |
Thu nhập ròng | 8,59 Tr | 43,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,41 | 8,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,22 Tr | 39,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,87 Tr | 30,53% |
Tổng tài sản | 360,93 Tr | 32,64% |
Tổng nợ | 163,63 Tr | 73,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,59 Tr | 43,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 Tr | -93,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,42 Tr | 81,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,43 Tr | -175,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,70 Tr | -146,52% |
Dòng tiền tự do | -43,42 Tr | -434,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
216