Trang chủMSSMY • OTCMKTS
add
Tập đoàn Misumi
Giá đóng cửa hôm trước
7,84 $
Mức chênh lệch một ngày
7,39 $ - 7,75 $
Phạm vi một năm
6,93 $ - 9,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
659,59 T JPY
Số lượng trung bình
270,71 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 103,56 T | 11,68% |
Chi phí hoạt động | 35,28 T | 9,39% |
Thu nhập ròng | 10,01 T | 21,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,67 | 8,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,24 T | 16,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,36 T | 16,42% |
Tổng tài sản | 421,60 T | 8,78% |
Tổng nợ | 65,62 T | 13,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,01 T | 21,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,56 T | -20,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,45 T | -44,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,54 T | -111,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,22 T | 123,15% |
Dòng tiền tự do | 2,11 T | -76,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.039