Trang chủMSS • NASDAQ
add
Maison Solutions Inc
0,32 $
Sau giờ giao dịch:(7,12%)-0,023
0,30 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:49:55 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 3,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,06 Tr USD
Số lượng trung bình
792,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,62 Tr | -5,88% |
Chi phí hoạt động | 7,81 Tr | 12,21% |
Thu nhập ròng | -4,97 Tr | -1.840,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,98 | -1.966,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 Tr | -195,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 Tr | 283,89% |
Tổng tài sản | 75,44 Tr | -8,82% |
Tổng nợ | 63,97 Tr | -10,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,97 Tr | -1.840,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 Tr | -253,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 Tr | -2.103,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,05 Tr | 421,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 294,58 N | 226,30% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | -239,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
334