Trang chủMOS • LON
add
Mobile Streams Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,29 GBX - 0,32 GBX
Phạm vi một năm
0,20 GBX - 0,67 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
32,75 Tr GBP
Số lượng trung bình
56,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 498,50 N | 273,41% |
Chi phí hoạt động | 965,00 N | 60,97% |
Thu nhập ròng | -936,00 N | -179,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -187,76 | 25,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | 559,57% |
Tổng tài sản | 3,71 Tr | 174,63% |
Tổng nợ | 1,14 Tr | 111,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -936,00 N | -179,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -500,00 N | -104,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,00 N | 42,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 748,50 N | 75,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,50 N | 302,94% |
Dòng tiền tự do | -82,88 N | 61,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
8