Trang chủMOO • CVE
add
Moon River Moly Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
23,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 768,82 N | -64,49% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 51,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -765,29 N | 63,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 Tr | -50,42% |
Tổng tài sản | 35,82 Tr | -21,21% |
Tổng nợ | 38,27 Tr | -17,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -11,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 97,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 51,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -313,49 N | -182,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 84,07 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -229,42 N | -364,68% |
Dòng tiền tự do | -610,64 N | -9,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web