Trang chủMNR • NYSE
add
Mach Natural Resources LP
Giá đóng cửa hôm trước
11,28 $
Mức chênh lệch một ngày
11,01 $ - 11,26 $
Phạm vi một năm
10,93 $ - 19,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T USD
Số lượng trung bình
419,54 N
Tỷ số P/E
11,38
Tỷ lệ cổ tức
17,57%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 237,44 Tr | 11,96% |
Chi phí hoạt động | 154,31 Tr | 273,84% |
Thu nhập ròng | -35,65 Tr | -152,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,02 | -147,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | -140,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,81 Tr | -14,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,60 Tr | -70,95% |
Tổng tài sản | 3,77 T | 62,17% |
Tổng nợ | 1,81 T | 64,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,65 Tr | -152,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,55 Tr | -4,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -595,98 Tr | -533,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 530,25 Tr | 2.197,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,82 Tr | -0,23% |
Dòng tiền tự do | -479,10 Tr | -68.959,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
505