Trang chủMMLP • IDX
add
Mega Manunggal Property Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
496,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
498,00 Rp - 515,00 Rp
Phạm vi một năm
430,00 Rp - 680,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,44 NT IDR
Số lượng trung bình
10,97 Tr
Tỷ số P/E
52,49
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,49 T | 4,31% |
Chi phí hoạt động | 31,60 T | -2,04% |
Thu nhập ròng | 15,20 T | -92,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,98 | -92,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,33 T | 8,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,55 T | -15,42% |
Tổng tài sản | 6,56 NT | 0,64% |
Tổng nợ | 1,79 NT | 3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,77 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,20 T | -92,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,98 T | -62,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,03 T | -290,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,72 T | 759,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,80 T | 89,72% |
Dòng tiền tự do | 26,47 T | 55,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
98