Trang chủMGRC • KLSE
add
MALAYSIAN GENOMICS RESOURCE CENTRE BHD
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
27,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
52,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 Tr | 77,30% |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | -30,60% |
Thu nhập ròng | 389,00 N | 141,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,66 | 123,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 609,00 N | 187,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 678,00 N | 911,94% |
Tổng tài sản | 20,70 Tr | -9,39% |
Tổng nợ | 4,09 Tr | -12,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 389,00 N | 141,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 573,00 N | 515,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,00 N | -236,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 536,00 N | 411,63% |
Dòng tiền tự do | 516,75 N | -81,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
35