Trang chủMGG • CVE
add
Minaurum Silver Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
208,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,26 Tr | 109,76% |
Thu nhập ròng | -4,35 Tr | -104,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,97 Tr | -137,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,11 Tr | 61,50% |
Tổng tài sản | 11,86 Tr | 14,53% |
Tổng nợ | 1,43 Tr | 264,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 507,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,35 Tr | -104,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,50 Tr | -136,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 528,00 | 100,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 190,75 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,30 Tr | -103,38% |
Dòng tiền tự do | -2,76 Tr | -109,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web