Trang chủMFB • NZE
add
My Food Bag Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,94 Tr NZD
Số lượng trung bình
52,52 N
Tỷ số P/E
9,51
Tỷ lệ cổ tức
6,81%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,69 Tr | 3,85% |
Chi phí hoạt động | 7,32 Tr | 2,65% |
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | -3,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,35 | -6,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 Tr | -7,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,00 N | -94,04% |
Tổng tài sản | 105,48 Tr | -0,04% |
Tổng nợ | 35,36 Tr | -9,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | -3,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,90 Tr | -7,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -716,50 N | 20,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,98 Tr | -151,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -792,00 N | -175,97% |
Dòng tiền tự do | 2,07 Tr | 8,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
206