Trang chủMETA • STO
add
Metacon AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,39 kr - 0,41 kr
Phạm vi một năm
0,069 kr - 0,74 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
546,12 Tr SEK
Số lượng trung bình
6,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,90 Tr | 617,54% |
Chi phí hoạt động | 26,60 Tr | 33,00% |
Thu nhập ròng | -19,40 Tr | 60,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,43 | 94,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 85,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,50 Tr | 66,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,50 Tr | 1.202,20% |
Tổng tài sản | 208,70 Tr | 61,16% |
Tổng nợ | 118,10 Tr | 137,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,40 Tr | 60,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,70 Tr | 333,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 Tr | -650,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,40 Tr | -1.516,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,80 Tr | 252,67% |
Dòng tiền tự do | 73,79 Tr | 946,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
60