Trang chủMESTRON • KLSE
add
Mestron Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
190,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,54 Tr
Tỷ số P/E
633,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,46 Tr | -18,95% |
Chi phí hoạt động | 3,56 Tr | 15,38% |
Thu nhập ròng | 437,00 N | -79,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,35 | -74,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 Tr | -46,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,61 Tr | -52,89% |
Tổng tài sản | 189,95 Tr | 0,41% |
Tổng nợ | 48,34 Tr | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 997,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 437,00 N | -79,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,80 Tr | 50,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,77 Tr | -58,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,52 Tr | -272,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,49 Tr | -127,29% |
Dòng tiền tự do | 6,02 Tr | 90,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
257