Trang chủMERCURY • KLSE
add
Mercury Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,61 RM - 0,62 RM
Phạm vi một năm
0,60 RM - 0,99 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
43,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,61 N
Tỷ số P/E
6,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,21 Tr | 588,72% |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 269,32% |
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | 481,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,61 | 155,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,31 Tr | 1.750,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 Tr | 16,84% |
Tổng tài sản | 86,18 Tr | 14,85% |
Tổng nợ | 33,77 Tr | -0,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | 481,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,43 Tr | -652,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,00 N | -2.525,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,96 Tr | 5.858,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 Tr | -370,84% |
Dòng tiền tự do | -3,37 Tr | 77,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
31