Trang chủMDWD • NASDAQ
add
Mediwound Ltd
18,46 $
Sau giờ giao dịch:(2,38%)-0,44
18,02 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:41 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,26 $
Mức chênh lệch một ngày
18,21 $ - 18,77 $
Phạm vi một năm
14,14 $ - 22,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
236,68 Tr USD
Số lượng trung bình
88,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,43 Tr | 24,66% |
Chi phí hoạt động | 7,42 Tr | 28,88% |
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | 74,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,85 | 79,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,24 | 75,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,11 Tr | -29,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,09 Tr | 29,69% |
Tổng tài sản | 94,42 Tr | 26,35% |
Tổng nợ | 44,27 Tr | 9,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | 74,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,24 Tr | 13,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,38 Tr | 130,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,52 Tr | 47,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,68 Tr | 1.079,81% |
Dòng tiền tự do | -6,58 Tr | -90,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
111