Trang chủMDGL • NASDAQ
add
Madrigal Pharmaceuticals Inc
582,34 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
582,34 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
583,73 $
Mức chênh lệch một ngày
581,52 $ - 592,72 $
Phạm vi một năm
265,00 $ - 614,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,23 T USD
Số lượng trung bình
311,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,27 Tr | 362,03% |
Chi phí hoạt động | 383,12 Tr | 117,28% |
Thu nhập ròng | -114,19 Tr | -6,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,75 | 76,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -4,96 | -0,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -113,62 Tr | 2,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 11,13% |
Tổng tài sản | 1,36 T | 26,95% |
Tổng nợ | 736,72 Tr | 148,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 625,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -114,19 Tr | -6,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,85 Tr | 219,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -207,00 Tr | -2,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 236,65 Tr | 3.071,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,50 Tr | 141,81% |
Dòng tiền tự do | 113,01 Tr | 415,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
528