Trang chủMCEHLDG • KLSE
add
MCE Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,50 RM - 1,53 RM
Phạm vi một năm
1,30 RM - 1,93 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
230,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
237,42 N
Tỷ số P/E
10,86
Tỷ lệ cổ tức
6,54%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,16 Tr | -4,10% |
Chi phí hoạt động | 14,50 Tr | 7,50% |
Thu nhập ròng | 4,19 Tr | -13,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,43 | -9,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,89 Tr | -12,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,21 Tr | 90,01% |
Tổng tài sản | 251,11 Tr | 24,26% |
Tổng nợ | 72,08 Tr | 4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,19 Tr | -13,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,36 Tr | -85,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,13 Tr | 151,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,00 Tr | 3.691,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,49 Tr | 106,49% |
Dòng tiền tự do | -3,49 Tr | -177,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
600