Trang chủMCC • CVE
add
Morocco Strategic Minerals Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
118,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 254,64 N | -12,51% |
Thu nhập ròng | -273,34 N | 15,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -254,57 N | 12,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,79 N | -51,54% |
Tổng tài sản | 5,46 Tr | -18,89% |
Tổng nợ | 135,01 N | -72,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -273,34 N | 15,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -312,22 N | 3,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -370,66 N | -18,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,68 N | -100,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -687,98 N | -770,99% |
Dòng tiền tự do | -800,88 N | -42,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web