Trang chủMBSS • IDX
add
Mitrabahtera Segara Sejati Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.935,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.815,00 Rp - 2.020,00 Rp
Phạm vi một năm
890,00 Rp - 4.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 NT IDR
Số lượng trung bình
12,00 Tr
Tỷ số P/E
8,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,92 T | -19,88% |
Chi phí hoạt động | 18,69 T | 12,05% |
Thu nhập ròng | 104,25 T | 55,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,68 | 93,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,04 T | -60,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,42 NT | -8,55% |
Tổng tài sản | 4,25 NT | 8,38% |
Tổng nợ | 394,03 T | -16,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,86 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,25 T | 55,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,24 T | 12,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,67 T | 5,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,13 T | 9,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 174,79 T | 13,96% |
Dòng tiền tự do | -23,11 T | -132,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
139