Trang chủMBO • LON
add
MobilityOne Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,75 GBX - 5,80 GBX
Phạm vi một năm
0,70 GBX - 12,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,85 Tr GBP
Số lượng trung bình
5,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,98 Tr | 4,95% |
Chi phí hoạt động | 3,14 Tr | -1,79% |
Thu nhập ròng | -569,43 N | 31,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,98 | 35,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -283,44 N | 54,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 Tr | -32,07% |
Tổng tài sản | 15,21 Tr | -3,08% |
Tổng nợ | 16,47 Tr | 16,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -569,43 N | 31,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -568,53 N | 40,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,61 N | -33,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,22 N | -108,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -747,43 N | -471,97% |
Dòng tiền tự do | -200,07 N | 48,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
129