Trang chủMBN • KLSE
add
Mymbn Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,095 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,085 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
42,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
20,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,48 Tr | -43,46% |
Chi phí hoạt động | 986,00 N | -32,19% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -23,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,58 | -118,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,01 Tr | -13,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,40 Tr | 12,10% |
Tổng tài sản | 36,73 Tr | -11,94% |
Tổng nợ | 6,76 Tr | 5,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 386,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -23,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 167,00 N | 105,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -447,00 N | 85,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 Tr | -44,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,43 Tr | 79,81% |
Dòng tiền tự do | 3,76 Tr | 233,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
48