Trang chủMB • NASDAQ
add
Masterbeef Group
Giá đóng cửa hôm trước
7,13 $
Phạm vi một năm
2,73 $ - 16,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,32 Tr USD
Số lượng trung bình
5,56 N
Tỷ số P/E
21,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,30 Tr | -5,62% |
Chi phí hoạt động | 41,48 Tr | 2,71% |
Thu nhập ròng | -15,93 Tr | -179,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,82 | -184,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 Tr | -209,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,78 Tr | 32,05% |
Tổng tài sản | 329,12 Tr | 2,53% |
Tổng nợ | 260,97 Tr | -8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,93 Tr | -179,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,11 Tr | -56,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -309,00 N | 93,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,42 Tr | 199,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,26 Tr | 341,54% |
Dòng tiền tự do | 9,65 Tr | 212,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
451