Trang chủMAXLAND • KLSE
add
Maxland Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,025 RM - 0,030 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,055 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
48,11 Tr MYR
Số lượng trung bình
47,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,06 Tr | -43,68% |
Chi phí hoạt động | 9,21 Tr | -64,30% |
Thu nhập ròng | -13,46 Tr | 72,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,79 | 51,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,27 Tr | 71,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,51 Tr | -33,75% |
Tổng tài sản | 311,18 Tr | -9,74% |
Tổng nợ | 149,37 Tr | 1,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,46 Tr | 72,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,35 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,11 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -9,64 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
454