Trang chủMASTEEL • KLSE
add
Malaysia Steel Works (KL) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,26 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
190,52 Tr MYR
Số lượng trung bình
677,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 692,58 Tr | 14,21% |
Chi phí hoạt động | 22,24 Tr | 25,01% |
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -86,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -87,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,16 Tr | -0,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,97 Tr | -25,85% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 18,92% |
Tổng nợ | 1,50 T | 24,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 985,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 744,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -86,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,76 Tr | -149,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,06 Tr | -27,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,06 Tr | 26,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,76 Tr | -165,92% |
Dòng tiền tự do | -72,46 Tr | -559,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
866