Trang chủMAPSW • NASDAQ
add
WM Tech
0,010 $
Trước giờ mở cửa:(37,62%)-0,0038
0,0063 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 04:09:31 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0095 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0051 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
130,39 Tr USD
Số lượng trung bình
88,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,18 Tr | -9,40% |
Chi phí hoạt động | 38,10 Tr | -2,72% |
Thu nhập ròng | 2,46 Tr | -26,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,83 | -18,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,03 Tr | -42,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,59 Tr | 38,96% |
Tổng tài sản | 192,91 Tr | 11,14% |
Tổng nợ | 57,55 Tr | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,46 Tr | -26,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,42 Tr | -11,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,87 Tr | -21,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,00 N | 108,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,64 Tr | -2,96% |
Dòng tiền tự do | 2,82 Tr | -5,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
440