Trang chủM44U • SGX
add
Mapletree Logistics Trust
Giá đóng cửa hôm trước
1,37 $
Mức chênh lệch một ngày
1,35 $ - 1,37 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 1,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,89 T SGD
Số lượng trung bình
7,86 Tr
Tỷ số P/E
40,52
Tỷ lệ cổ tức
5,20%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,83 Tr | -3,06% |
Chi phí hoạt động | -7,40 Tr | -281,58% |
Thu nhập ròng | 46,76 Tr | -46,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,44 | -45,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -50,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,97 Tr | -2,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 309,89 Tr | -11,62% |
Tổng tài sản | 13,59 T | -3,32% |
Tổng nợ | 6,53 T | -1,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,76 Tr | -46,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,34 Tr | 12,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,29 Tr | 173,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,82 Tr | -59,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,04 Tr | -23,66% |
Dòng tiền tự do | 131,33 Tr | 94,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
285