Trang chủLXM • CVE
add
Lux Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
171,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 361,92 N | 241,75% |
Thu nhập ròng | -598,24 N | -423,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -335,72 N | -121,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 225,53 N | 585,26% |
Tổng tài sản | 407,81 N | 761,65% |
Tổng nợ | 184,93 N | -47,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,88 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -170,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -250,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -598,24 N | -423,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -123,66 N | -2.279,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -819,00 | -161,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,23 N | -3.296,94% |
Dòng tiền tự do | 27,89 N | -32,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web