Trang chủLTKM • KLSE
add
LTKM Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 RM
Phạm vi một năm
1,07 RM - 1,73 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
190,34 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
3,76
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,02 Tr | -1,87% |
Chi phí hoạt động | 3,58 Tr | -23,92% |
Thu nhập ròng | 8,94 Tr | -32,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,68 | -31,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,06 Tr | 67,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,83 Tr | 10,44% |
Tổng tài sản | 442,77 Tr | 8,88% |
Tổng nợ | 89,61 Tr | -8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 353,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,94 Tr | -32,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,74 Tr | -2,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,23 Tr | 17,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,41 Tr | -333,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,90 Tr | -577,06% |
Dòng tiền tự do | 13,34 Tr | 885,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Nhân viên
500