Trang chủLSTEEL • KLSE
add
Leader Steel Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,37 RM - 0,37 RM
Phạm vi một năm
0,32 RM - 0,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
58,82 Tr MYR
Số lượng trung bình
14,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,95 Tr | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 4,08 Tr | -12,31% |
Thu nhập ròng | -269,00 N | 92,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | 92,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 934,00 N | 137,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,26 Tr | 5,98% |
Tổng tài sản | 442,36 Tr | -1,49% |
Tổng nợ | 103,08 Tr | -1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -269,00 N | 92,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 Tr | -51,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,98 Tr | -311,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,68 Tr | 247,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 228,00 N | -87,18% |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | -172,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
169