Trang chủLSH • KLSE
add
Lim Seong Hai Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,05 RM - 2,12 RM
Phạm vi một năm
0,73 RM - 2,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T MYR
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
16,18
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,84 Tr | 58,77% |
Chi phí hoạt động | 6,33 Tr | 229,41% |
Thu nhập ròng | 34,58 Tr | 5,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,84 | -33,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,51 Tr | 15,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,25 Tr | 126,24% |
Tổng tài sản | 872,27 Tr | 35,89% |
Tổng nợ | 214,00 Tr | 28,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 658,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 838,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,58 Tr | 5,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,36 Tr | -149,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,37 Tr | -136,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,35 Tr | -63,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,08 Tr | -232,58% |
Dòng tiền tự do | -35,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
483