Trang chủLRHC • NASDAQ
add
La Rosa Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 95,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 Tr USD
Số lượng trung bình
251,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,22 Tr | 3,18% |
Chi phí hoạt động | 6,70 Tr | 97,92% |
Thu nhập ròng | -5,53 Tr | -125,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,37 | -118,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,82 Tr | -229,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,99 Tr | 120,41% |
Tổng tài sản | 21,69 Tr | 10,18% |
Tổng nợ | 15,98 Tr | 71,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,53 Tr | -125,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | -128,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 723,82 N | -43,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -625,70 N | -197,53% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | 503,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
39