Trang chủLPRO • NASDAQ
add
Open Lending Corp
1,55 $
Trước giờ mở cửa:(1,94%)+0,030
1,58 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 00:17:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 $
Mức chênh lệch một ngày
1,51 $ - 1,59 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 6,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
183,19 Tr USD
Số lượng trung bình
575,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,17 Tr | 2,95% |
Chi phí hoạt động | 15,55 Tr | 0,45% |
Thu nhập ròng | -7,57 Tr | -626,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,32 | -611,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 188,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,92 Tr | 66,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,13 Tr | -11,23% |
Tổng tài sản | 287,65 Tr | -27,31% |
Tổng nợ | 214,83 Tr | 22,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,57 Tr | -626,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,65 Tr | -149,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,00 N | 92,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,88 Tr | 0,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,61 Tr | -189,70% |
Dòng tiền tự do | -9,74 Tr | -187,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
205