Trang chủLIVE • IDX
add
Homeco Victoria Makmur PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
240,00 Rp - 270,00 Rp
Phạm vi một năm
107,00 Rp - 370,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 NT IDR
Số lượng trung bình
13,30 Tr
Tỷ số P/E
69,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,42 T | -16,62% |
Chi phí hoạt động | 19,47 T | -12,63% |
Thu nhập ròng | 482,20 Tr | -67,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,98 | -60,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 T | -34,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,33 T | 26,12% |
Tổng tài sản | 536,75 T | 8,20% |
Tổng nợ | 196,90 T | 15,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 482,20 Tr | -67,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,03 T | -164,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,43 T | 130,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,58 T | -42,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,01 T | -5.557,53% |
Dòng tiền tự do | 22,60 T | 185,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
213