Trang chủLINE • NASDAQ
add
Lineage Inc
35,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
35,00 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,99 $
Mức chênh lệch một ngày
34,36 $ - 35,26 $
Phạm vi một năm
32,46 $ - 62,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,99 T USD
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 3,15% |
Chi phí hoạt động | 376,00 Tr | -22,15% |
Thu nhập ròng | -100,00 Tr | 79,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,26 | 80,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 101,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 299,00 Tr | 82,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,00 Tr | -77,02% |
Tổng tài sản | 19,20 T | -0,31% |
Tổng nợ | 9,81 T | 7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -100,00 Tr | 79,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,00 Tr | 23,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,00 Tr | -31,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,00 Tr | -119,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | -102,08% |
Dòng tiền tự do | 197,75 Tr | -62,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
26.000