Trang chủLHI • KLSE
add
Leong Hup International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,78 RM - 0,79 RM
Phạm vi một năm
0,56 RM - 0,82 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T MYR
Số lượng trung bình
4,48 Tr
Tỷ số P/E
6,17
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,23 T | -1,56% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 129,14 Tr | -4,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,78 | -2,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,12 Tr | -0,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 864,27 Tr | 32,45% |
Tổng tài sản | 6,36 T | 3,37% |
Tổng nợ | 2,91 T | -3,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,14 Tr | -4,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 286,16 Tr | -21,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -149,68 Tr | -102,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,80 Tr | 59,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,52 Tr | 231,01% |
Dòng tiền tự do | 122,78 Tr | -57,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
12.518