Trang chủLEU • NYSE
add
Centrus Energy Corp
242,76 $
Sau giờ giao dịch:(1,14%)-2,76
240,00 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:55:05 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
247,03 $
Mức chênh lệch một ngày
239,00 $ - 248,50 $
Phạm vi một năm
49,40 $ - 464,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 T USD
Số lượng trung bình
886,36 N
Tỷ số P/E
36,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,90 Tr | 29,81% |
Chi phí hoạt động | 13,30 Tr | -23,12% |
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | 178,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 160,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | 163,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,10 Tr | -182,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 148,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | 739,84% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 279,85% |
Tổng nợ | 1,88 T | 265,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 363,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | 178,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,10 Tr | 130,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,40 Tr | -340,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 781,80 Tr | 55.742,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 787,60 Tr | 2.508,56% |
Dòng tiền tự do | 12,88 Tr | 137,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
322