Trang chủLDWY • NASDAQ
add
Lendway Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,49 $
Mức chênh lệch một ngày
3,38 $ - 3,46 $
Phạm vi một năm
3,11 $ - 6,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,10 Tr USD
Số lượng trung bình
39,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,15 Tr | -58,59% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | 6,88% |
Thu nhập ròng | -2,85 Tr | -153,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,39 | -226,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 Tr | -194,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | 40,67% |
Tổng tài sản | 105,03 Tr | 4,49% |
Tổng nợ | 93,51 Tr | 6,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,85 Tr | -153,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,93 Tr | -31,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,00 N | -139,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,88 Tr | 610,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 934,00 N | 340,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
158