Trang chủLBRX • NASDAQ
add
LB Pharmaceuticals Inc
22,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,26 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,50 $
Mức chênh lệch một ngày
21,28 $ - 23,11 $
Phạm vi một năm
13,40 $ - 23,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
563,16 Tr USD
Số lượng trung bình
386,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,25 Tr | -67,38% |
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 74,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,61 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,16 Tr | 67,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,48 Tr | — |
Tổng tài sản | 320,75 Tr | — |
Tổng nợ | 10,52 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 74,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,37 Tr | 84,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,84 Tr | -255,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 303,73 Tr | 1.518.560,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 255,52 Tr | 3.626,45% |
Dòng tiền tự do | -941,75 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
16