Trang chủLBRDK • NASDAQ
add
Liberty Broadband Corp Series C
48,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
48,60 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
48,82 $
Mức chênh lệch một ngày
48,43 $ - 49,01 $
Phạm vi một năm
44,63 $ - 97,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,95 T USD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
8,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,00 Tr | -85,11% |
Chi phí hoạt động | 8,00 Tr | -27,27% |
Thu nhập ròng | -154,00 Tr | -208,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,00 Tr | 0,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,00 Tr | -56,55% |
Tổng tài sản | 13,19 T | -19,08% |
Tổng nợ | 4,32 T | -36,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -154,00 Tr | -208,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.900