Trang chủLAL • NSE
add
Lorenzini Apparels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,46 ₹
Mức chênh lệch một ngày
11,68 ₹ - 11,68 ₹
Phạm vi một năm
10,40 ₹ - 35,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T INR
Số lượng trung bình
313,75 N
Tỷ số P/E
15,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 212,70 Tr | 67,76% |
Chi phí hoạt động | 122,56 Tr | 503,91% |
Thu nhập ròng | -16,24 Tr | -168,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,64 | -140,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,71 Tr | -218,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 357,15 Tr | 2.423,29% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 557,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,24 Tr | -168,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
75