Trang chủLAFA • NASDAQ
add
Lafayette Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,00 $
Mức chênh lệch một ngày
9,97 $ - 10,05 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,82 Tr USD
Số lượng trung bình
29,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,48 N | — |
Thu nhập ròng | -43,48 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,98 N | — |
Tổng tài sản | 283,33 N | — |
Tổng nợ | 340,23 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -56,90 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -225,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,48 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,22 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,19 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,98 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024