Trang chủLAES • NASDAQ
add
Sealsq Corp
3,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,74%)-0,028
3,75 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,93 $
Mức chênh lệch một ngày
3,71 $ - 3,97 $
Phạm vi một năm
1,99 $ - 9,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
670,58 Tr USD
Số lượng trung bình
12,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,41 Tr | -0,06% |
Chi phí hoạt động | 11,55 Tr | 129,89% |
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -85,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -414,51 | -86,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,46 Tr | -143,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,94 Tr | 541,18% |
Tổng tài sản | 142,02 Tr | 340,59% |
Tổng nợ | 23,89 Tr | -11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -85,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,94 Tr | -148,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | -2.262,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,10 Tr | 200,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,16 Tr | 203,56% |
Dòng tiền tự do | -1,76 Tr | 40,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
67