Trang chủLAB • JSE
add
Labat Africa Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
8,00 ZAC - 8,00 ZAC
Phạm vi một năm
3,00 ZAC - 14,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
103,46 Tr ZAR
Số lượng trung bình
12,51 Tr
Tỷ số P/E
0,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,44 Tr | 352,94% |
Chi phí hoạt động | 921,00 N | -86,66% |
Thu nhập ròng | 22,26 Tr | 483,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,51 | 28,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,38 Tr | 822,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 932,00 N | -72,07% |
Tổng tài sản | 769,82 Tr | 471,71% |
Tổng nợ | 456,03 Tr | 213,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 313,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,26 Tr | 483,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,45 Tr | 1.697,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -958,00 N | -10,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,95 Tr | -12.596,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,46 Tr | -2.000,82% |
Dòng tiền tự do | 30,88 Tr | 750,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
43